Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indigestible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tiêu
tính từ
indigestible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indigestible
Dạng gốc
(base form)
indigestible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
indigerible
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indigestible
Khó hoặc không thể tiêu hóa được
AI
1
Không tiêu
1
Không tiêu
1
Không tiêu