Nghĩa chính
- Có thẩm mỹ, trang nhã, tinh tếtính từHaving or exhibiting good taste; aesthetically pleasing or conforming to expectations or ideals of what is appropriate.
- Ngon, đậm đàtính từHaving a high relish; savoury.
- Hợp thời, sành điệutính từGay; fashionable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tastefulDạng gốc (base form)
- more tastefulSo sánh hơn (comparative)
- most tastefulSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc tastefulVí dụ
- , .Nhà cô ấy được trang trí bằng những món đồ nội thất cổ điển, trang nhã.
- / ' ; / , / ;Không phải thứ quả đẹp đẽ trên cành cây của bạn / Với sắc đỏ chín mọng mà nắng thu ban tặng; / Cũng chẳng phải những loại thảo mộc ngon lành mọc trong vườn này, / Thứ mà đất đai màu mỡ cung cấp cùng nhựa sống.
- .Bia mà không có lớp bọt ngon thì không phải là bia.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có thẩm mỹ
Ngon
Hợp thời
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- sicktrái nghĩađúng mực, không gây phản cảm