Dịch

tasteful

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thẩm mỹ, trang nhã, tinh tếtính từHaving or exhibiting good taste; aesthetically pleasing or conforming to expectations or ideals of what is appropriate.
  2. Ngon, đậm đàtính từHaving a high relish; savoury.
  3. Hợp thời, sành điệutính từGay; fashionable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tastefulDạng gốc (base form)
  2. more tastefulSo sánh hơn (comparative)
  3. most tastefulSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Nhà cô ấy được trang trí bằng những món đồ nội thất cổ điển, trang nhã.
  • / ' ; / , / ;Không phải thứ quả đẹp đẽ trên cành cây của bạn / Với sắc đỏ chín mọng mà nắng thu ban tặng; / Cũng chẳng phải những loại thảo mộc ngon lành mọc trong vườn này, / Thứ mà đất đai màu mỡ cung cấp cùng nhựa sống.
  • .Bia mà không có lớp bọt ngon thì không phải là bia.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có thẩm mỹ
Hợp thời

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI