Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tastefulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất nhã, tính trang nha
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being tasteful.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
tastelessness
Nguồn gốc
(etymology)
tasteful
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tastefulness
tasteful
Có thẩm mỹ, trang nhã, tinh tế
tính từ
tasteful
ly
Một cách trang nhã
trạng từ
AI
1
Tính chất nhã
1
Tính chất nhã
1
Tính chất nhã