tastefully
B2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cách trang nhãtrạng từIn a tasteful manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tastefullyDạng gốc (base form)
- more tastefullySo sánh hơn (comparative)
- most tastefullySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , . , , , .Anh có thể thấy cô ăn mặc trang nhã dù không giàu có, và cô bước đi với bước chân uyển chuyển lộ rõ tâm trạng nhẹ nhõm và sức sống của một cơ thể khỏe mạnh.
- Mary's .Căn hộ của Mary được trang trí trang nhã.
- Mary's .Căn hộ của Mary được trang trí trang nhã.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa