tastily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Ngon, đầy hương vịtrạng từIn a tasty way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tastilyDạng gốc (base form)
- more tastilySo sánh hơn (comparative)
- most tastilySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc tastilyVí dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha