tastiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính ngon lành, tính nhãdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being tasty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tastinessDạng gốc (base form)
- tastinessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha