Dịch

sapidez

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sapiˈdes/

Nghĩa chính

  1. Vị ngondanh từtastiness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sapidezDạng gốc (base form)
  2. sapidecesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI