Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sapidez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sapiˈdes/
Nghĩa chính
1
Vị ngon
danh từ
tastiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sapidez
Dạng gốc
(base form)
sapide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tastiness
Tính ngon lành, tính nhã
AI
1
Vị ngon
1
Vị ngon
1
Vị ngon