Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sabrosamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ngon lành
trạng từ
tastily
2
Ngon miệng
trạng từ
in good taste
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tastily
Ngon, đầy hương vị
AI
1
Ngon lành
2
Ngon miệng
1
Ngon lành
2
Ngon miệng
1
Ngon lành
2
Ngon miệng