Nghĩa chính
- Lạt, nhạttính từHaving no flavour; bland; insipid.
- Vô duyên, khiếm nhã, thô thiểntính từLacking delicacy, refinement, and good taste; unbecoming; crass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tastelessDạng gốc (base form)
- more tastelessSo sánh hơn (comparative)
- most tastelessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tasteless joke | Trò đùa vô duyên | |
| tasteless remark | Lời nhận xét khiếm nhã | |
| utterly tasteless | Hoàn toàn vô vị |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tastelessTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Họ cáo buộc người đầu bếp là kẻ tay nghề kém, cho rằng món súp nhạt thếch.
- , .Đó là một sự công kích khá khiếm nhã nhắm vào nhà thiết kế, nhất là khi nhiều người thích thiết kế đó.
- .Cơm không có vị gì cả.