hortera
C2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oɾˈteɾa/
Nghĩa chính
- Nhạt nhẽo, lòe loẹt, nhão, sếntính từtasteless, gaudy, tacky, cheesy
- Một cái chậu gỗdanh từa wooden pot
- Một người vô vịdanh từa tasteless person
- Trợ lý trong cửa hàngdanh từassistant in a shop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horteraDạng gốc (base form)
- horterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa