Dịch

naco

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈnako/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bản địa; người Ấn Độtính từindigenous; Indian
  2. Vô văn hóa; ngược lại; thô tụctính từuncultured; backwards; vulgar
  3. Một người vô văn hóa hoặc người bản địa; một kẻ đồi trụy hoặc lỗ mãngdanh từan uncultured or indigenous person; a hillbilly or redneck
  4. Khoai tây nghiềndanh từsmashed potatoes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nacoDạng gốc (base form)
  2. nacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. nacaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bản địa
Khác

AI