Dịch

yummy mummy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bà mẹ quyến rũdanh từA mother who is sexually attractive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yummy mummyDạng gốc (base form)
  2. yummy mummiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • “ ” “”. .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI