Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overluscious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá ngon
tính từ
Excessively luscious.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overluscious
Dạng gốc
(base form)
more overluscious
So sánh hơn
(comparative)
most overluscious
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
luscious
AI
1
Quá ngon
1
Quá ngon
1
Quá ngon