Dịch

lusciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngon lành, sự thơm ngátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property of being luscious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lusciousnessDạng gốc (base form)
  2. lusciousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI