Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Có nêm gia vịtính từOf, pertaining to, or containing spice.
- Cay, gây nóngtính từOf a flavor, provoking a burning sensation due to the presence of capsaicin or a similar chemical.
- Chua, cay nồng, hăngtính từOf a food, flavor, or odor, tangy, zesty, or pungent.
- Sôi nổi, rực rỡ, kích thíchtính từOf an expression or behavior, vigorous; colorful; stimulating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spicy dish | Món ăn cay | |
| spicy flavor | Hương vị cay | |
| spicy food | Đồ ăn cay | |
| spicy joke | Chuyện cười nhạy cảm | |
| spicy sauce | Nước sốt cay | |
| spicy-hottính từ | tính từ | Đồng nghĩa với spicy |
| spicy toothdanh từ | danh từ | Sở thích ăn đồ ăn có vị cay |
| spicy pillowdanh từ | danh từ | Pin lithium ion bị phồng lên do khí tích tụ bên trong |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Tai tiếng
- Scandalous.
Ví dụ
- .Anh ấy chuẩn bị một món hầm có nêm gia vị.
- Truff’s : . fan-favorite ( ), .Đó là lý do tại sao chúng tôi biết mình phải sở hữu sản phẩm mới nhất của Truff: White Hotter. Đó là phiên bản thậm chí còn cay hơn của loại nước sốt yêu thích (và có lẽ là của chúng tôi): White Truffle Hot Sauce.
- , .Cô hít hà mùi thơm nồng, cay.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc spicyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha