tangy
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có mùi thơm, có hương thơmtính từHaving a sharp, pungent flavor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tangyVí dụ
- dad's .Công thức sốt BBQ chua thanh của bố tôi là bí quyết gia truyền được giữ kín.
- .Pad Thai là món Thái yêu thích của tôi vì nó hơi chua thanh và khá no.
- Benedito's .Phô mai feta trong món salad của Benedito mang lại hương vị chua thanh hoàn hảo.