Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Gia vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Aromatic or pungent plant matter (usually dried) used to season or flavor food.
- Độ caydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being spicy.
- Sự thú vị, sức hấp dẫndanh từkhông đếm được (uncountable)Appeal, interest; an attribute that makes something appealing, interesting, or engaging.
- Nêm gia vịđộng từngoại động từ (transitive)To add spice or spices to; season.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- spice sth (up) (with sth)nêm nếm cái gì (bằng cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)Spice IslandsQuần đảo Moluccas hay Maluku, một quần đảo ở Indonesia bao gồm các tỉnh Maluku và Bắc Malukuvariety is the spice of lifeSự đa dạng là điều khiến cuộc sống trở nên thú vịspice rackGiá để gia vịpumpkin spiceHỗn hợp gia vị bao gồm quế, nhục đậu khấu, hạt tiêu, gừng khô và đinh hươngsugar and spiceHai điều về cơ bản là khác nhauhunger is the best spiceKhi một người đói, bất cứ thứ gì cũng sẽ ngon
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 1
Chất neocannabinoid gây ảo giác
- không đếm được (uncountable)A psychoactive neocannabinoid.
Ví dụ
- , , .Bản thân cây vani đã được chuyển từ Madagascar, nguồn cung cấp gia vị chính, sang Polynesia một thế kỷ trước.
- ? .Bạn muốn mức độ cay nào cho món pad thai? Tôi khuyên bạn nên chọn cay nhẹ.
- , ^([]) 18- .Honor, một học sinh trung học 18 tuổi, người nghĩ rằng mình chín chắn hơn các bạn cùng trang lứa và mong đợi cả Leslie và Bernie mang lại tình bạn cũng như sự thú vị cho cuộc sống của mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc spouseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispice
- từ tiếng Pháp cổespice
- từ tiếng Latinh muộnspeciēs“spice, good, ware”
Cùng gốc (doublet)species
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- seasondễ nhầm'Spice' là danh từ chỉ gia vị có mùi vị mạnh (như tiêu, quế), trong khi 'season' thường là động từ chỉ hành động nêm nếm nói chung.