Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spice rack
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
aɪ
s
ˈɹ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Giá để gia vị
danh từ
A rack used to store spice jars or, less commonly, loose spices
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spice rack
Dạng gốc
(base form)
spice rack
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
especiero
giống đực
Giá đựng gia vị
Ví dụ
I'm
going
to
build
you
a
spice
rack
.
AI
1
Giá để gia vị
1
Giá để gia vị
1
Giá để gia vị