Dịch

especiero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá đựng gia vịdanh từspice rack
  2. Người bán gia vịdanh từspice seller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. especieroDạng gốc (base form)
  2. especierosSố nhiều (plural)
  3. especierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. especieraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI