especiero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giá đựng gia vịdanh từspice rack
- Người bán gia vịdanh từspice seller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- especieroDạng gốc (base form)
- especierosSố nhiều (plural)
- especierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- especieraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh