Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spicy pillow
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
aɪ
s
i
ˈ
p
ɛ
l
.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Pin lithium ion bị phồng lên do khí tích tụ bên trong
danh từ
A lithium ion battery that has swollen due to gases building up inside.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spicy pillow
Dạng gốc
(base form)
spicy pillow
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ooh
a
spicy
pillow
Spicy
pillow
AI
1
Pin lithium ion bị phồng lên do khí tích tụ bên trong
1
Pin lithium ion bị phồng lên do khí tích tụ bên trong
1
Pin lithium ion bị phồng lên do khí tích tụ bên trong