Nghĩa chính
- Mọng nước, tươi tốttính từJuicy or lush.
- Ngon lành, hấp dẫntính từLuscious or delectable.
- Có lá mọng nướctính từHaving fleshy leaves or other tissues that store water.
- Cây mọng nướcdanh từA succulent plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- succulentDạng gốc (base form)
- succulentsSố nhiều (plural)
- more succulentSo sánh hơn (comparative)
- most succulentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Succulent Karoodanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng sinh thái ở Nam Phi và Namibia |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsucculent
- từ tiếng Latinhsucculentus
Ví dụ
- “. , . ? ?”“À. Chào buổi tối, thưa ông. Tôi có thể mời ông dùng bữa không? Một bữa ăn Trung Hoa ngon tuyệt?”
- " ," , , , , ."Hotter Than That," được viết bởi vợ anh, Lil Hardin, người có nhịp điệu tuyệt vời, có giọng hát tuyệt vời, khi Armstrong trao đổi những cụm từ hấp dẫn với tay ghi-ta Lonnie Johnson trước khi trình diễn một đoạn solo ngắn gọn nhưng đầy cảm xúc.
- Benedito's .Cây của Benedito là một loại cây mọng nước.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mọng nước
Họ từ (word family)
cùng gốc succulentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha