Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
succulentness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính mọng nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being succulent.
Nguồn gốc
(etymology)
succulent
+
-ness
AI
1
Tính mọng nước
1
Tính mọng nước
1
Tính mọng nước