succulence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dồi dào ý tứ, tính chất mọng nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being succulent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- succulenceDạng gốc (base form)
- succulencesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc succulenceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápsucculence
Ví dụ
- , .