Dịch

succulence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dồi dào ý tứ, tính chất mọng nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being succulent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. succulenceDạng gốc (base form)
  2. succulencesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc succulence

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápsucculence

Ví dụ

  • , .

AI