Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
suculencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sukuˈlensja/
Nghĩa chính
1
Mọng nước
danh từ
succulence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suculencia
Dạng gốc
(base form)
suculencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
succulence
Sự dồi dào ý tứ, tính chất mọng nước
Ví dụ
Aunque
muchos
aún
no
le
hemos
pillado
la
gracia
,
ya
hay
unas
cuantas
comunidades
en
Internet
que
predican
las
suculencias
de
estas
pócimas
.
AI
1
Mọng nước
1
Mọng nước
1
Mọng nước