downs là số nhiều của down
down
A1trạng từ (adverb)giới từ (preposition)tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 66 nghĩa- xuống, xuống dưới, ở dướitrạng từA1không so sánh (not comparable)towards or in a lower place, position, or floor
- dọc theo, xuôi theo, theogiới từA1along or towards the other end of a road, river, or path
- xuống, từ trên xuốnggiới từA1from a higher to a lower position on something
- giảm xuống, hạ xuống, bớttrạng từA2không so sánh (not comparable)to a lower level, amount, price, or intensity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- downNguyên thể (infinitive)
- downsSố nhiều (plural)
- downedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- downingPhân từ I (present participle)
- further down (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more downSo sánh hơn (comparative)
- farther down (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- furthest down (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most downSo sánh nhất (superlative)
- downestSo sánh nhất (superlative)
- farthest down (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn, so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- down sthuống/ăn cái gì ngon lành
- down sb/sthđánh ngã ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
66 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 17
Giới từ (preposition) 3
Tính từ (adjective) 19
Động từ (verb) 10
Danh từ (noun) 17
Ở xa hơn
- không so sánh (not comparable)Ở xa hơn, ở phía trướcAt a lower or further place or position along a set path.
Ví dụ
- .Con mèo nhảy xuống khỏi bàn.
- .cơn gió đã giảm xuống
- .Hãy cuộn xuống cuối trang.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc downNguồn gốc (etymology)
trạng từ, giới từ, tính từ, động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidoun
- từ tiếng Anh cổdūne“down”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidoune
- từ tiếng Anh cổdūn
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*dūnā“sandhill, dune”
Cùng gốc (doublet)Down
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạidoun
- từ tiếng Bắc Âu cổdúnn
- từ tiếng German nguyên thủy*dūnaz“down”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung