Dịch

downs là số nhiều của down

down

A1trạng từ (adverb)giới từ (preposition)tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈdaʊ̯n/US/ˈdaːn/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 66 nghĩa
  1. xuống, xuống dưới, ở dướitrạng từA1không so sánh (not comparable)towards or in a lower place, position, or floor
  2. dọc theo, xuôi theo, theogiới từA1along or towards the other end of a road, river, or path
  3. xuống, từ trên xuốnggiới từA1from a higher to a lower position on something
  4. giảm xuống, hạ xuống, bớttrạng từA2không so sánh (not comparable)to a lower level, amount, price, or intensity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. downNguyên thể (infinitive)
  2. downsSố nhiều (plural)
  3. downedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. downingPhân từ I (present participle)
  5. further down (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  6. more downSo sánh hơn (comparative)
  7. farther down (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  8. furthest down (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
  9. most downSo sánh nhất (superlative)
  10. downestSo sánh nhất (superlative)
  11. farthest down (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn, so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • down sthuống/ăn cái gì ngon lành
  • down sb/sthđánh ngã ai/cái gì

66 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 17
Giới từ (preposition) 3
Tính từ (adjective) 19
Động từ (verb) 10
Danh từ (noun) 17
Ở xa hơn
  1. không so sánh (not comparable)Ở xa hơn, ở phía trướcAt a lower or further place or position along a set path.

Ví dụ

  • .Con mèo nhảy xuống khỏi bàn.
  • .cơn gió đã giảm xuống
  • .Hãy cuộn xuống cuối trang.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

trạng từ, giới từ, tính từ, động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidoun
  2. từ tiếng Anh cổdūne“down”
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidoune
  2. từ tiếng Anh cổdūn
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*dūnā“sandhill, dune”

Cùng gốc (doublet)Down

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidoun
  2. từ tiếng Bắc Âu cổdúnn
  3. từ tiếng German nguyên thủy*dūnaz“down”

AI