Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
downiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của sương mai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being downy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
downiness
down
y
Có lông tơ, phủ lông tơ
tính từ, danh từ
down
Xuống, xuống dưới, ở dưới
trạng từ, tính từ, danh từ, động từ, giới từ
Nguồn gốc
(etymology)
downy
+
-ness
AI
1
Chất lượng của sương mai
1
Chất lượng của sương mai
1
Chất lượng của sương mai