caído
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/kaˈido/
Nghĩa chính
- Đã ngã, đã rơi, rụngtính từfallen
- Sụp đổ, đổ sậptính từcollapsed
- Mất mạng, sập, ngoại tuyếntính từdown, not online
- Phân từ quá khứ của caerđộng từpast participle of caer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caído del cielo | Ngoài không khí loãng | |
| como caído del cielo | Một cách bất ngờ | |
| hacer leña del árbol caído | Đá ai đó khi họ ngã xuống | |
| del árbol caído todos hacen leña | Mọi người đá bạn khi bạn thất vọng | |
| ángel caído | Chưa có nghĩa | |
| haber caído enfermo | Chưa có nghĩa | |
| sistema caído | Chưa có nghĩa | |
| Día de los Caídos | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sụp đổ
Họ từ (word family)
cùng gốc caídoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bức tường Berlin đã sụp đổ từ nhiều năm trước.
- , .Mọi đế chế đều đã sụp đổ, lần lượt từng đế chế một.
- .Người dẫn chương trình đã ngã bệnh vì quai bị.