Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
caído del cielo
trạng từ
(adverb)
/kaˌido del ˈθjelo/
Nghĩa chính
1
Ngoài không khí loãng
trạng từ
out of thin air
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
como caído del cielo
Một cách bất ngờ
AI
1
Ngoài không khí loãng
1
Ngoài không khí loãng
1
Ngoài không khí loãng