Dịch

down under

cụm giới từ (prepositional phrase)danh từ (noun)
UK/ˈdaʊn ˈʌndə/US/ˈdæʊn ˈʌndɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ở Úccụm giới từIn Australia.
  2. Vào Úc; tới Úccụm giới từInto Australia; to Australia.
  3. Bằng cách mở rộng, bất kỳ nơi nào hoặc tới bất kỳ nơi nào, phía nam Xích đạocụm giới từBy extension, anywhere, or to anywhere, south of the Equator
  4. Cơ quan sinh dục; vùng hángdanh từkhông đếm được (uncountable)The genitalia; the groin area.

Cụm từ (phrase)

land down underdanh từ riêngÚc hoặc New Zealand
sit down under a abusecụm từCúi đầu chịu nhục; ngậm bồ hòn làm ngọt
lie down under an insultcụm từCam chịu lời chửi

1 nghĩa khác

Cụm giới từ (prepositional phrase) 1
Địa ngục
  1. Địa ngục; ở địa ngụcHell; in Hell.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • . , ; . .
  • .

AI