Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ở Úccụm giới từIn Australia.
- Vào Úc; tới Úccụm giới từInto Australia; to Australia.
- Bằng cách mở rộng, bất kỳ nơi nào hoặc tới bất kỳ nơi nào, phía nam Xích đạocụm giới từBy extension, anywhere, or to anywhere, south of the Equator
- Cơ quan sinh dục; vùng hángdanh từkhông đếm được (uncountable)The genitalia; the groin area.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| land down underdanh từ riêng | danh từ riêng | Úc hoặc New Zealand |
| sit down under a abusecụm từ | cụm từ | Cúi đầu chịu nhục; ngậm bồ hòn làm ngọt |
| lie down under an insultcụm từ | cụm từ | Cam chịu lời chửi |
1 nghĩa khác
Cụm giới từ (prepositional phrase) 1
Địa ngục
- Địa ngục; ở địa ngụcHell; in Hell.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- . , ; . .
- .