Nghĩa chính
- Gây ra, dẫn đếnđộng từngoại động từ (transitive)To cause to take place.
- Đạt được, thực hiện đượcđộng từngoại động từ (transitive)To accomplish, to achieve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bring aboutNguyên thể (infinitive)
- brings aboutNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- brought about (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bringing aboutPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bring about downfall | Gây ra sự sụp đổ | |
| bring about something | Gây ra, làm phát sinh điều gì |
Ví dụ
- & 1974. , . ''.Chất xúc tác là việc ban hành Đạo luật Sức khỏe và An toàn tại nơi làm việc năm 1974. Mặc dù áp dụng cho tất cả nơi làm việc, nhưng nó đã dần dẫn đến một sự thay đổi căn bản trong thái độ đối với tử vong và thương tích. Tai nạn không còn được chấp nhận là 'không thể tránh khỏi'.
- .Tôi hy vọng sẽ đạt được một kết thúc thành công.
- .Ai sợ chiến tranh nên là người mang lại hòa bình.
Xuất hiện ở từ khác
- bringingdễ nhầmCụm này có nghĩa là gây ra hoặc làm cho một việc gì đó xảy ra.
- causeđồng nghĩaMang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn.
- createđồng nghĩaThường dùng với sự việc, thay đổi hoặc kết quả.
- leadđồng nghĩaGây ra một kết quả, thường dùng trong văn viết.
- makeđồng nghĩaThường dùng cho một kết quả do hành động gây ra.
- 导致Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)