scandals là số nhiều của scandal
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chuyện gây xôn xao dư luậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An incident or event that disgraces or damages the reputation of the persons or organization involved.
- Sự tai tiếng, vết nhơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Damage to one's reputation.
- Sự phẫn nộ, sự bất bìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Widespread moral outrage, indignation, as over an offence to decency.
- Gương xấu, dịp gây vấp phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A word or deed, lacking in rectitude in some manner, which is an occasion of the spiritual ruin of another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scandalDạng gốc (base form)
- scandalsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is a scandal that…thật bê bối rằng…It is a scandal that such a large city has no orchestra.Thật bê bối rằng một thành phố lớn như vậy lại không có dàn nhạc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avoid scandal | Tránh tai tiếng | |
| cause a scandal | Gây ra vụ bê bối | |
| financial scandal | Bê bối tài chính | |
| involved in a scandal | Dính líu vào bê bối | |
| political scandal | Bê bối chính trị | |
| scandal erupts | Vụ bê bối bùng nổ | |
| Russian scandaldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Chinese whispers |
| scandal sheetdanh từ | danh từ | Tờ báo lá cải chứa những câu chuyện tầm phào và giật gân liên quan đặc biệt đến những người nổi tiếng |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Lời ngồi lê đôi mách
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lời ngồi lê đôi mách, lời gièm phaDefamatory talk; gossip, slander.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc scandalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiscandale“indignation caused by misconduct or defamatory speech”
- từ tiếng Latinh giáo hộiscandalum“that on which one trips, cause of offense”
- từ tiếng Hy Lạp cổσκάνδαλονskándalon“a trap laid for an enemy, a cause of moral stumbling”
Cùng gốc (doublet)slander
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , !Ôi, thật là nỗi ô nhục cho vương miện của chúng ta, khi hai quý tộc cao quý như các khanh lại bất hòa!
- — — , , . , :[…].Một tai tiếng như việc anh em bị truy tố vì tội làm giả giấy tờ—với phán quyết có tội—thật sự là điều khủng khiếp, đáng tiếc và tai hại. Nó tước đi danh giá của một gia đình có lẽ vào đúng thời điểm hệ trọng, khi gia đình đó vừa mới khoác lên mình tấm áo danh giá:[…].
- .Khi hành vi của họ bị công khai, nó đã gây ra sự phẫn nộ lớn trong công chúng.