Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russian scandal
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
ʃ
ə
n
ˈ
s
k
æ
n
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Chinese whispers
danh từ
Synonym of Chinese whispers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Russian scandal
Dạng gốc
(base form)
Russian scandal
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chinese whispers
AI
1
Đồng nghĩa với Chinese whispers
1
Đồng nghĩa với Chinese whispers
1
Đồng nghĩa với Chinese whispers