Dịch

scandalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình gây tai tiếngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of scandalizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scandalizationDạng gốc (base form)
  2. scandalizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI