Dịch

cuática

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwatika/

Nghĩa chính

  1. Vụ bê bốidanh từscandal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuáticaDạng gốc (base form)
  2. cuáticasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI