cuática
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwatika/
Nghĩa chính
- Vụ bê bốidanh từscandal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuáticaDạng gốc (base form)
- cuáticasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh