offended là quá khứ và phân từ quá khứ của offend
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Xúc phạmđộng từngoại động từ (transitive)To hurt the feelings of; to displease; to make angry; to insult.
- Phật ý, tự ái, chạnh lòngđộng từnội động từ (intransitive)To feel or become offended; to take insult.
- Làm đau, gây hại, làm tổn thươngđộng từngoại động từ (transitive)To physically harm, pain.
- Làm khó chịu, gây phản cảmđộng từngoại động từ (transitive)To annoy, cause discomfort or resent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- offend (sb)xúc phạm ai
- offend sb/sthlàm ai/cái gì khó chịu
- offend (against sb/sth)vi phạm (ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply offend | Xúc phạm sâu sắc | |
| easily offend | Dễ tự ái | |
| offend against | Vi phạm điều gì | |
| offend the eye | Làm chướng mắt | |
| repeat offendđộng từ | động từ | Tái phạm, đặc biệt là sau khi bị trừng phạt vì lần vi phạm đầu tiên |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Phạm tội
- nội động từ (intransitive)Phạm tội, đắc tội, phạm giớiTo sin, transgress divine law or moral rules.
Ví dụ
- .Những lời cáo buộc của bạn xúc phạm tôi sâu sắc.
- . .Đừng lo. Tôi không dễ tự ái đâu.
- .Ánh sáng mạnh làm chói mắt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc offendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạioffendre
- từ tiếng Latinhoffendō“strike, blunder, commit an offense”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung