judged là quá khứ và phân từ quá khứ của judge
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- đánh giá, nhận xétđộng từB1ngoại động từ (transitive)To form an opinion about someone's character, quality, work, or behavior.
- phán xét, chê baiđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To criticize a person or thing, or put a negative label on it.
- thẩm phán, quan tòadanh từB1A public official who hears court cases and makes legal decisions.
- cho rằng, xét làđộng từB1ngoại động từ (transitive)To think or suppose that something is true, safe, or necessary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- judgeNguyên thể (infinitive)
- judgesSố nhiều (plural)
- judges, juries and executioners (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- judgedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- judgingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- before a judgetrước thẩm phánThe case comes before Judge Cooper next week.Vụ án sẽ được đưa ra trước Thẩm phán Cooper vào tuần sau.
- judging by sthxét theo cái gìJudging by her last email, they are having a wonderful time.Xét theo email gần đây nhất của cô ấy, họ đang có khoảng thời gian tuyệt vời.
- to judge from sthxét theo cái gìTo judge from what he said, he was very disappointed.Xét theo những gì anh ấy nói, anh ấy đã rất thất vọng.
- judge sb/sthđánh giá ai/cái gìYou shouldn't judge her too harshly.Bạn không nên đánh giá cô ấy quá khắt khe.
- judge sb/sth on sthđánh giá ai/cái gì theo cái gìSchools should not be judged only on exam results.Không nên đánh giá các trường học chỉ dựa trên kết quả thi.
- judge sb/sth + nouncoi ai/cái gì là danh từThe tour was judged a great success.Chuyến tham quan được coi là một thành công lớn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| judge a case | Xét xử vụ án | |
| judge a competition | Làm giám khảo | |
| judge by appearance | Đánh giá qua vẻ ngoài | |
| judge the evidence | Xem xét bằng chứng | |
| district judge | Thẩm phán quận | |
| good judge of something | Người giỏi đánh giá một phẩm chất hoặc một lĩnh vực | |
| judge at a competition | Người chấm điểm tại một cuộc thi | |
| judge of character | Người đánh giá tính cách |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 9
Người đánh giá
- A person who evaluates something or forms an opinion.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc judgeNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạijuge
- từ tiếng Pháp cổjuge
- từ tiếng Latinhiūdex
động từ
- từ tiếng Anh trung đạijugen
- từ tiếng Anglo-Normanjuger
- từ tiếng Pháp cổjugier
Cùng gốc (doublet)judicate
Ví dụ
- : ; , , ; , , ; .Các phần khi xét xử của thẩm phán gồm bốn việc: chỉ đạo phần chứng cứ; điều tiết độ dài, sự lặp lại hoặc sự không phù hợp của lời nói; tóm lược, chọn lọc và đối chiếu các điểm chính của những gì đã được nói; và đưa ra quy tắc hoặc bản án.
- .Cô ấy là một người sành rượu vang.
- , .Trong trận đấu quyền anh, quyết định của các trọng tài là cuối cùng.