Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
district judge
US
/ˈ
d
ɪ
s
t
ɹ
ɪ
k
t
ˈ
dʒ
ʌ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Thẩm phán quận
Xuất hiện ở từ khác
judge
kết hợp
thẩm phán cấp quận
AI
1
Thẩm phán quận
1
Thẩm phán quận
1
Thẩm phán quận