Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
judge a case
US
/ˈ
dʒ
ʌ
dʒ
ə
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Xét xử vụ án
Xuất hiện ở từ khác
judge
kết hợp
xét xử một vụ án
AI
1
Xét xử vụ án
1
Xét xử vụ án
1
Xét xử vụ án