Nghĩa chính
- Giới thẩm phán, hàng ngũ thẩm phándanh từThe collective body of judges, justices, etc.
- Hệ thống tư pháp, bộ máy tòa ándanh từThe court system, inclusive of clerical staff, etc.
- Tư pháp, thuộc về tòa ántính từkhông so sánh (not comparable)Judicial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- judiciaryDạng gốc (base form)
- judiciariesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| independent judiciary | Ngành tư pháp độc lập | |
| judiciary astrologydanh từ | danh từ | Chiêm tinh tư pháp |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhiudiciarius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- justiceđồng nghĩaChỉ toàn bộ cơ quan và người thực hiện quyền tư pháp.
- parliamenttrái nghĩangành tư pháp, không lập pháp
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc judiciaryVí dụ
- , .So với phần lớn các tòa án Mỹ Latinh, trên giấy tờ hệ thống tư pháp Argentina thuộc diện các tòa án tối cao độc lập nhất khu vực.
- .Cơ quan tư pháp không nên chỉ trở thành một nhánh mở rộng của cơ quan lập pháp.
- .Đó không hẳn là cải cách tư pháp mà thực chất là xóa bỏ nền tư pháp độc lập.