Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
judiciary astrology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiêm tinh tư pháp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Judicial astrology.
AI
1
Chiêm tinh tư pháp
1
Chiêm tinh tư pháp
1
Chiêm tinh tư pháp