Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
judicatura
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xudikaˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Tư pháp
danh từ
judiciary; judicature
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
judicatura
Dạng gốc
(base form)
judicatura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
司法
sī fǎ
Tư pháp
Tiếng Anh
judiciary
Giới thẩm phán, hàng ngũ thẩm phán
AI
1
Tư pháp
1
Tư pháp
1
Tư pháp