Dịch

faces là số nhiều của face

face

A1danh từ (noun)động từ (verb)trạng từ (adverb)
Hay gặp
UK/ˈfɛ̝ɪ̯s/US/feɪs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 35 nghĩa
  1. mặt, khuôn mặtdanh từA1The front part of the head of a person or animal.
  2. đối mặt, đương đầu, đối diệnđộng từB1ngoại động từ (transitive)To deal with a difficult situation or to have someone as an opponent.
  3. hướng về, quay mặt về, trông rađộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be pointing or looking in a particular direction.
  4. nét mặt, vẻ mặtdanh từB1An expression on someone's face that shows their emotions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. faceNguyên thể (infinitive)
  2. facesSố nhiều (plural)
  3. facedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. facingPhân từ I (present participle)
  5. facie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)

Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on sb's facetrên mặt aiYou should have seen the look on her face when I told her!Bạn đáng lẽ phải thấy vẻ mặt của cô ấy khi tôi kể cho cô ấy nghe!
  • in the faceở mặtShe was red in the face with embarrassment.Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.
  • face of sthdiện mạo của cái gìthe changing face of Britaindiện mạo thay đổi của nước Anh
  • with a… facevới khuôn mặt…bureaucracy with a human facequan liêu với khuôn mặt nhân văn
  • face sb/sthđối mặt với ai/cái gìShe turned and faced him.Cô ấy quay lại và đối mặt với anh ấy.
  • face sthđối mặt với cái gìFarmers face serious challenges in these conditions.Nông dân đối mặt với những thách thức nghiêm trọng trong những điều kiện này.

35 nghĩa khác

Danh từ (noun) 25
Động từ (verb) 9
Trạng từ (adverb) 1
Mặt trước
  1. The frontal aspect of something.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mặt
Bộ mặt
Vẻ mặt nhăn nhó
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiface
  2. từ tiếng Pháp cổface
  3. từ tiếng Latinh muộnfacia

Cùng gốc (doublet)facies

Ví dụ

  • .Anh ta giấu khuôn mặt xấu xí của mình.
  • ?Sao cái mặt ủ rũ thế kia?
  • .Vách đá sừng sững hiện ra phía trên họ.

AI