faces là số nhiều của face
Nghĩa chính
Thêm 35 nghĩa- mặt, khuôn mặtdanh từA1The front part of the head of a person or animal.
- đối mặt, đương đầu, đối diệnđộng từB1ngoại động từ (transitive)To deal with a difficult situation or to have someone as an opponent.
- hướng về, quay mặt về, trông rađộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be pointing or looking in a particular direction.
- nét mặt, vẻ mặtdanh từB1An expression on someone's face that shows their emotions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- faceNguyên thể (infinitive)
- facesSố nhiều (plural)
- facedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- facingPhân từ I (present participle)
- facie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on sb's facetrên mặt aiYou should have seen the look on her face when I told her!Bạn đáng lẽ phải thấy vẻ mặt của cô ấy khi tôi kể cho cô ấy nghe!
- in the faceở mặtShe was red in the face with embarrassment.Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.
- face of sthdiện mạo của cái gìthe changing face of Britaindiện mạo thay đổi của nước Anh
- with a… facevới khuôn mặt…bureaucracy with a human facequan liêu với khuôn mặt nhân văn
- face sb/sthđối mặt với ai/cái gìShe turned and faced him.Cô ấy quay lại và đối mặt với anh ấy.
- face sthđối mặt với cái gìFarmers face serious challenges in these conditions.Nông dân đối mặt với những thách thức nghiêm trọng trong những điều kiện này.
Cụm động từ (phrasal verb)
35 nghĩa khác
Danh từ (noun) 25
Động từ (verb) 9
Trạng từ (adverb) 1
Mặt trước
- The frontal aspect of something.
Xuất hiện ở từ khác
- frontđồng nghĩatừ phổ biến hơn để chỉ việc hướng mặt về phía nào đó
- look awaytrái nghĩađối mặt trực tiếp với vấn đề.
- overlookđồng nghĩahướng về phía
- payđồng nghĩaNhấn mạnh phải đối mặt với hậu quả.
- sideđồng nghĩaThường dùng để chỉ bề mặt phẳng trong hình học hoặc mặt tiền.
- sidesđồng nghĩaChủ yếu dùng cho mặt phẳng của vật thể.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bộ mặt
Vẻ mặt nhăn nhó
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc faceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiface
- từ tiếng Pháp cổface
- từ tiếng Latinh muộnfacia
Cùng gốc (doublet)facies
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ta giấu khuôn mặt xấu xí của mình.
- ?Sao cái mặt ủ rũ thế kia?
- .Vách đá sừng sững hiện ra phía trên họ.