Nghĩa chính
- Khuôn mặt, vẻ mặtdanh từCountenance; one's face.
- Diện mạo, vẻ bề ngoàidanh từThe appearance or aspect of something, especially when expressive or distinctive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visageDạng gốc (base form)
- visagesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc visageVí dụ
- , , . , , . .Nằm trên sàn là một người đàn ông đã chết, mặc đồ dạ hội, với một con dao cắm vào tim. Ông ta gầy guộc, nhăn nheo và có gương mặt ghê tởm. Mãi cho đến khi kiểm tra những chiếc nhẫn, họ mới nhận ra đó là ai.
- mountain’s .Những bông tuyết rơi nhẹ nhàng trên vẻ mặt xù xì của ngọn núi.
- monster's .Gương mặt xấu xí của con quái vật làm những người cắm trại khiếp sợ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivisage
- từ tiếng Anglo-Normanvisage
- từ tiếng Latinh bình dân*vīsāticum