Nghĩa chính
- Thực hiện bởi vẻ táo bạo; nhìn thấu điều gì đó khó chịu với lòng can đảm và tinh thầnđộng từTo carry off by bold looks; to see something unpleasant through with courage and spirit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- face outNguyên thể (infinitive)
- faces outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- faced outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- facing outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| face out somethingcụm từ | cụm từ | Làm xong xuôi cái gì đến cùng |
| face out a situatincụm từ | cụm từ | Vượt qua một tình thế |
| face outward | Hướng mặt ra ngoài |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- `,' , ` , .'
- .
- .