Dịch

face out something

cụm từ (phrase)
UK/ˈfeɪs ˈawt ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈfeɪs ˈaʊt ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Làm xong xuôi cái gì đến cùngcụm từ

AI