endured là quá khứ và phân từ quá khứ của endure
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cam chịuđộng từnội động từ (intransitive)To continue or carry on, despite obstacles or hardships; to persist.
- Chịu đựng, cam chịuđộng từngoại động từ (transitive)To tolerate or put up with something unpleasant.
- Kéo dài, tồn tại lâuđộng từnội động từ (intransitive)To last.
- Kiên trì, bền lòng, đứng vữngđộng từTo remain firm, as under trial or suffering; to suffer patiently or without yielding; to bear up under adversity; to hold out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- endure sthchịu đựng điều gìThey had to endure a long wait before the case came to trial.Họ đã phải chịu đựng sự chờ đợi lâu cho đến khi vụ án được đưa ra xét xử.
- endure doing sthchịu đựng việc làm gìHe can't endure being defeated.Anh ấy không thể chịu đựng được việc bị đánh bại.
- endure to do sthchịu đựng việc làm gìHe can't endure to be defeated.Anh ấy không thể chịu đựng được việc bị đánh bại.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| endure hardship | Chịu đựng gian khổ | |
| endure pain | Chịu đựng cơn đau | |
| endure suffering | Cam chịu đau khổ | |
| co-enduređộng từ | động từ | Chịu đựng bên cạnh ai đó hoặc điều gì đó, cùng tồn tại theo thời gian |
| endure taunt | Chịu đựng lời chế nhạo | |
| endure patiently | Kiên nhẫn chịu đựng | |
| endure an ordeal | Chịu đựng gian nan | |
| endure an indignity | Gánh chịu nỗi nhục |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Chịu đựng
- ngoại động từ (transitive)Chịu đựng, nếm trảiTo suffer patiently.
Ví dụ
- […] : , , , , .Mạng sống tưởng như lụi tàn trong tôi: không hề tắt mà nhẫn nại qua nỗi đau, dần trui rèn nên tâm trí vững vàng hơn, mãi trân trọng ánh nhìn chẳng thể tìm lại cùng những lời không còn được nghe nữa.
- .Tình yêu của chúng ta sẽ tồn tại mãi mãi.
- .Anh ấy đã chịu đựng những năm tháng đau đớn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc endureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạienduren
- từ tiếng Pháp cổendurer
- từ tiếng Latinhindūrō“to make hard”
Cùng gốc (doublet)dure
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- beardễ nhầmEndure nhấn mạnh việc sống sót hoặc chịu đựng qua khó khăn; bear còn dùng với trách nhiệm và chi phí.
- lastđồng nghĩaNhấn mạnh sức bền bỉ qua thử thách thời gian.
- standđồng nghĩatrang trọng hơn; thường dùng cho việc chịu đựng đau đớn, khó khăn hoặc áp lực, không nhất thiết kéo dài lâu
- takeđồng nghĩaChịu đựng điều khó khăn trong thời gian dài.
- weatherđồng nghĩacùng nghĩa, dùng cho cả tình huống vật lý và ẩn dụ
- 受Tiếng Trungtương đương