Nghĩa chính
- Khả năng chịu đựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The measure of a person's stamina or persistence.
- Sức chịu đựng, tính bền bỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ability to endure hardship.
- Thời gian tự hành, tầm tự cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The length of time that a ship's rations will supply.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enduranceDạng gốc (base form)
- endurancesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beyond endurancequá sức chịu đựngThey were humiliated beyond endurance.Họ bị làm nhục đến mức không thể chịu đựng nổi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| endurance race | Cuộc đua sức bền | |
| limit of endurance | Giới hạn chịu đựng | |
| physical endurance | Sức bền thể lực | |
| remarkable endurance | Sức chịu đựng phi thường | |
| test of endurance | Bài kiểm tra sức bền | |
| endurance artdanh từ | danh từ | Hình thức nghệ thuật trình diễn liên quan đến một số hình thức khó khăn, chẳng hạn như đau đớn, cô đơn hoặc kiệt sức |
| muscular endurancedanh từ | danh từ | Khả năng của một cơ (hoặc một nhóm cơ) thực hiện một hành động lặp đi lặp lại mà không mệt mỏi |
Ví dụ
- : .Anh ấy có sức chịu đựng tuyệt vời: anh ấy chạy marathon rồi đạp xe về nhà.
- ?Bài kiểm tra sức bền là gì?
- .Đây là một bài kiểm tra sức chịu đựng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc enduranceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha