Dịch

endurance

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng chịu đựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The measure of a person's stamina or persistence.
  2. Sức chịu đựng, tính bền bỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ability to endure hardship.
  3. Thời gian tự hành, tầm tự cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The length of time that a ship's rations will supply.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enduranceDạng gốc (base form)
  2. endurancesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • beyond endurancequá sức chịu đựngThey were humiliated beyond endurance.Họ bị làm nhục đến mức không thể chịu đựng nổi.

Cụm từ (phrase)

endurance raceCuộc đua sức bền
limit of enduranceGiới hạn chịu đựng
physical enduranceSức bền thể lực
remarkable enduranceSức chịu đựng phi thường
test of enduranceBài kiểm tra sức bền
endurance artdanh từHình thức nghệ thuật trình diễn liên quan đến một số hình thức khó khăn, chẳng hạn như đau đớn, cô đơn hoặc kiệt sức
muscular endurancedanh từKhả năng của một cơ (hoặc một nhóm cơ) thực hiện một hành động lặp đi lặp lại mà không mệt mỏi

Ví dụ

  • : .Anh ấy có sức chịu đựng tuyệt vời: anh ấy chạy marathon rồi đạp xe về nhà.
  • ?Bài kiểm tra sức bền là gì?
  • .Đây là một bài kiểm tra sức chịu đựng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

endure-ance

  1. từ tiếng Pháp trung đạiendurance
  2. từ tiếng Pháp cổendurance

Ngôn ngữ khác

AI