Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- thời tiết, điều kiện thời tiếtdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the short‑term state of the atmosphere at a place, e.g., temperature, rain, wind
- bối cảnh, tình hìnhdanh từB2đếm được (countable)a situation or general condition, often metaphorical
- vượt qua, chịu đựng, đối phóđộng từB1to endure or survive something difficult
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weatherNguyên thể (infinitive)
- weathersSố nhiều (plural)
- weatheredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- weatheringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in … weathertrong thời tiết…I'm not going out in this weather!Tôi không ra ngoài trong thời tiết này!
- weather sthlàm cái gì xỉn màu/biến dạng vì nắng mưaHer face was weathered by the sun.Khuôn mặt cô ấy xỉn màu vì nắng.
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 6
Hướng đón gió
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hướng đón gió, phía đón gióThe direction from which the wind is blowing; used attributively to indicate the windward side.
Ví dụ
- weather's .Chúng ta sẽ đi dạo khi thời tiết tốt hơn.
- .Đồ gỗ ngoài vườn phải được quét dầu kỹ vì liên tục dãi dầu mưa nắng.
- / !Những cơn giông tố dữ dội nào từ đám mây đang tích tụ kia mà tâm trí tôi đã dự cảm trước!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc weatherNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiweder
- từ tiếng Anh cổweder
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wedr
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- climatedễ nhầmWeather mô tả thời tiết từng ngày hoặc ngắn hạn; climate mô tả đặc điểm dài hạn của một khu vực.
- elementsdễ nhầm, đồng nghĩaweather là từ thông dụng cho thời tiết; the elements có sắc thái văn viết và thường hàm ý điều kiện gây hại.
- skyđồng nghĩa, dễ nhầmRộng hơn, gồm nhiệt độ, gió, mưa và các điều kiện khác; skies nhấn mạnh trạng thái bầu trời.
- whetherdễ nhầmđồng âm nhưng có nghĩa là 'thời tiết'