Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
weather condition
US
/ˈ
w
ɛ
ð
ɚ
k
ə
n
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Điều kiện thời tiết
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
weather conditions
Điều kiện thời tiết
Xuất hiện ở từ khác
weather
kết hợp
điều kiện thời tiết
AI
1
Điều kiện thời tiết
1
Điều kiện thời tiết
1
Điều kiện thời tiết