weatherman
A2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- , (thông tục) nhà khí tượng họcdanh từA person, especially a male one, who reports the weather conditions or forecasts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- weathermanDạng gốc (base form)
- weathermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| you don't need a weatherman to know which way the wind blowscụm từ | cụm từ | Người ta không cần một chuyên gia để nói cho người ta biết những gì người ta đã biết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ , ,” weatherman's .Tom từng là người dự báo thời tiết.
- Ziri .Tom là người dự báo thời tiết.
- ?Ziri là người dự báo thời tiết.